Cách phát âm timer

Filter language and accent
filter
timer phát âm trong Tiếng Tatarstan [tt]
  • phát âm timer
    Phát âm của Sham2019 (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Sham2019

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm timer
    Phát âm của Radioop (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Radioop

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm timer trong Tiếng Tatarstan

timer phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtaɪmə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm timer
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • timer ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của timer

    • a timepiece that measures a time interval and signals its end
    • (sports) an official who keeps track of the time elapsed
    • a regulator that activates or deactivates a mechanism at set times
  • Từ đồng nghĩa với timer

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm timer trong Tiếng Anh

timer phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm timer
    Phát âm của Aleco (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  Aleco

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm timer trong Tiếng Na Uy

timer phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm timer
    Phát âm của bjoarn (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  bjoarn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm timer trong Tiếng Đan Mạch

timer phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm timer
    Phát âm của Eligiuli (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Eligiuli

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm timer trong Tiếng Ý

timer phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm timer
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm timer trong Tiếng Thụy Điển

timer phát âm trong Siberian Tatar [sty]
  • phát âm timer
    Phát âm của Feniks (Nam từ Nga) Nam từ Nga
    Phát âm của  Feniks

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm timer trong Siberian Tatar

timer phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm timer
    Phát âm của mararie (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  mararie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm timer trong Tiếng Hà Lan

timer phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm timer
    Phát âm của Ksjzjsj (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  Ksjzjsj

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm timer trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ timer?
timer đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ timer timer   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: көнтөрлеукытучыханымчәй