Cách phát âm totes

totes phát âm trong Tiếng Anh [en]
təʊts
    Âm giọng Anh
  • phát âm totes Phát âm của bananaman (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm totes Phát âm của jackNoc (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm totes trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của totes

    • a capacious bag or basket
    • carry with difficulty

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

totes phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm totes Phát âm của carllacan (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm totes Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm totes trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • totes ví dụ trong câu

    • Ovelles, tontes, per on passa una, passen totes.

      phát âm Ovelles, tontes, per on passa una, passen totes. Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)
    • de totes maneres

      phát âm de totes maneres Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord