Cách phát âm tout

Filter language and accent
filter
tout phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tu
  • phát âm tout
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tout
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tout
    Phát âm của soustonnais (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  soustonnais

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tout

    • entier, unique (pour tout livre, il ne possède que la Bible)
    • chaque (tout travail mérite salaire)
    • reprenant un nom ou signifiant "toute chose" (tout le dégoûte)
  • Từ đồng nghĩa với tout

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tout trong Tiếng Pháp

tout phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  taʊt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tout
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm tout
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tout

    • someone who buys tickets to an event in order to resell them at a profit
    • someone who advertises for customers in an especially brazen way
    • one who sells advice about gambling or speculation (especially at the racetrack)
  • Từ đồng nghĩa với tout

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tout trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tout?
tout đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tout tout   [en - uk]
  • Ghi âm từ tout tout   [fr]

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais