Cách phát âm tout

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tout

    • someone who buys tickets to an event in order to resell them at a profit
    • someone who advertises for customers in an especially brazen way
    • one who sells advice about gambling or speculation (especially at the racetrack)
  • Từ đồng nghĩa với tout

    • phát âm watch watch [en]
    • phát âm vigil vigil [en]
    • phát âm lookout lookout [en]
    • phát âm surveillance surveillance [en]
    • vigilance (formal)
    • look-out

Từ ngẫu nhiên: Wordcatthreebananabook