Cách phát âm tranquilize

Filter language and accent
filter
tranquilize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtrænkwɪlaɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tranquilize
    Phát âm của Matt5186 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Matt5186

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tranquilize

    • make calm or still
    • cause to be calm or quiet as by administering a sedative to
  • Từ đồng nghĩa với tranquilize

    • phát âm pacify
      pacify [en]
    • phát âm quell
      quell [en]
    • phát âm quiet
      quiet [en]
    • phát âm soothe
      soothe [en]
    • phát âm subdue
      subdue [en]
    • phát âm hush
      hush [en]
    • phát âm appease
      appease [en]
    • phát âm still
      still [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tranquilize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't