Cách phát âm triage

trong:
Filter language and accent
filter
triage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtriːɑːʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm triage
    Phát âm của Scrybler (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  Scrybler

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm triage
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm triage
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm triage
    Phát âm của sagery000 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sagery000

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm triage
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm triage
    Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  ntamadb

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của triage

    • sorting and allocating aid on the basis of need for or likely benefit from medical treatment or food

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm triage trong Tiếng Anh

triage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tʁi.jaʒ
  • phát âm triage
    Phát âm của Clador06 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Clador06

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm triage
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của triage

    • action de trier, de répartir selon des critères
  • Từ đồng nghĩa với triage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm triage trong Tiếng Pháp

triage phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  /ˈtɹiː.ɑːʒ/
  • phát âm triage
    Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  independentgentleman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm triage
    Phát âm của Stusstrupp (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Stusstrupp

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm triage trong Tiếng Đức

triage phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm triage
    Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  ret001

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm triage trong Tiếng Thụy Điển

triage phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm triage
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm triage trong Tiếng Luxembourg

triage phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm triage
    Phát âm của Kareltje (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  Kareltje

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm triage trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ triage?
triage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ triage triage   [en - uk]
  • Ghi âm từ triage triage   [en - other]
  • Ghi âm từ triage triage   [fr]
  • Ghi âm từ triage triage   [no]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave