Cách phát âm trot

trong:
Filter language and accent
filter
trot phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm trot
    Phát âm của susan1430 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  susan1430

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm trot
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trot

    • a slow pace of running
    • radicals who support Trotsky's theory that socialism must be established throughout the world by continuing revolution
    • a literal translation used in studying a foreign language (often used illicitly)
  • Từ đồng nghĩa với trot

    • phát âm canter
      canter [en]
    • phát âm jog
      jog [en]
    • phát âm lope
      lope [en]
    • phát âm hurry
      hurry [en]
    • phát âm amble
      amble [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trot trong Tiếng Anh

trot phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tʁo
  • phát âm trot
    Phát âm của mgersin (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  mgersin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của trot

    • familièrement allure entre le pas et le galop, en parlant d'un cheval

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trot trong Tiếng Pháp

trot phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm trot
    Phát âm của vezz (Nam từ Slovenia) Nam từ Slovenia
    Phát âm của  vezz

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trot trong Tiếng Slovenia

trot phát âm trong Tiếng Do Thái [yi]
  • phát âm trot
    Phát âm của yosl (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  yosl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trot trong Tiếng Do Thái

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ trot?
trot đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ trot trot   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion