Cách phát âm trout

Filter language and accent
filter
trout phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  traʊt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm trout
    Phát âm của Brett (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Brett

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm trout
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • trout ví dụ trong câu

    • old trout

      phát âm old trout
      Phát âm của joenxn (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trout

    • flesh of any of several primarily freshwater game and food fishes
    • any of various game and food fishes of cool fresh waters mostly smaller than typical salmons
  • Từ đồng nghĩa với trout

    • phát âm fish
      fish [en]
    • phát âm perch
      perch [en]
    • phát âm catfish
      catfish [en]
    • phát âm bass
      [en]
    • phát âm flounder
      flounder [en]
    • phát âm carp
      carp [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trout trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ trout?
trout đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ trout trout   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork