Cách phát âm truss

Filter language and accent
filter
truss phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  trʌs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm truss
    Phát âm của Hagarack (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Hagarack

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của truss

    • (medicine) a bandage consisting of a pad and belt; worn to hold a hernia in place by pressure
    • a framework of beams (rafters, posts, struts) forming a rigid structure that supports a roof or bridge or other structure
    • (architecture) a triangular bracket of brick or stone (usually of slight extent)
  • Từ đồng nghĩa với truss

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm truss trong Tiếng Anh

truss phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm truss
    Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  ConchitaCastillo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm truss trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ truss?
truss đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ truss truss   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither