Cách phát âm unceasing

Filter language and accent
filter
unceasing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ʌnˈsiːsɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unceasing
    Phát âm của notawonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  notawonk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unceasing

    • continuing forever or indefinitely
    • uninterrupted in time and indefinitely long continuing
  • Từ đồng nghĩa với unceasing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unceasing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't