Cách phát âm chronic

chronic phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkrɒnɪk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm chronic Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chronic Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chronic Phát âm của djh1066 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chronic trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • chronic ví dụ trong câu

    • Chronic case. [collocations/case]

      phát âm Chronic case. [collocations/case] Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • He suffers from tic douloureux, a chronic condition that affects nerves in his head.

      phát âm He suffers from tic douloureux, a chronic condition that affects nerves in his head. Phát âm của Wackles (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chronic

    • being long-lasting and recurrent or characterized by long suffering
    • of long duration
    • habitual
  • Từ đồng nghĩa với chronic

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

chronic đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chronic chronic [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ chronic?
  • Ghi âm từ chronic chronic [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ chronic?

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften