Cách phát âm update

Filter language and accent
filter
update phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm update
    Phát âm của NoThanksHotWomenInMyArea (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NoThanksHotWomenInMyArea

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của update

    • news that updates your information
    • modernize or bring up to date
    • bring up to date; supply with recent information
  • Từ đồng nghĩa với update

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm update trong Tiếng Anh

update phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm update
    Phát âm của ep_nl (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  ep_nl

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm update trong Tiếng Hà Lan

update phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm update
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm update trong Tiếng Luxembourg

update phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm update
    Phát âm của MiaoM (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  MiaoM

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm update trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ update?
update đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ update update   [en - uk]
  • Ghi âm từ update update   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather