Cách phát âm verbena

trong:
Filter language and accent
filter
verbena phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  vɜːˈbiːnə
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm verbena
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của verbena

    • any of numerous tropical or subtropical American plants of the genus Verbena grown for their showy spikes of variously colored flowers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verbena trong Tiếng Anh

verbena phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  beɾˈβe.na
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm verbena
    Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  pleitecas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm verbena
    Phát âm của abasurto (Nam từ México) Nam từ México
    Phát âm của  abasurto

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của verbena

    • En Botánica. ( Verbena spp.) Cualquiera de unas 250 especies de plantas de flor, aromáticas y muy rústicas, nativas de todo el globo, cultivadas desde la Antigüedad como ornamentales, medicinales y como ofrendas religiosas
    • Fiesta popular nocturna y al aire libre, con música y baile
  • Từ đồng nghĩa với verbena

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verbena trong Tiếng Tây Ban Nha

verbena phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  verbena
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm verbena
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của verbena

    • Gênero de plantas, em que se distingue a verbena odorífera ou lucialima, e a verbena officinal. (Lat. verbena)
    • festa com arraial noturno;
    • quermesse

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verbena trong Tiếng Bồ Đào Nha

verbena phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ver.ˈbɛ.na
  • phát âm verbena
    Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  Rosicip

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verbena trong Tiếng Ý

verbena phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm verbena
    Phát âm của KaticaSt (Nữ từ Croatia) Nữ từ Croatia
    Phát âm của  KaticaSt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm verbena trong Tiếng Croatia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ verbena?
verbena đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ verbena verbena   [bs]
  • Ghi âm từ verbena verbena   [es]
  • Ghi âm từ verbena verbena   [sr]
  • Ghi âm từ verbena verbena   [ast]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork