Cách phát âm viewing

Filter language and accent
filter
viewing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈvjuːɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm viewing
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm viewing
    Phát âm của SpiritedAway (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  SpiritedAway

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của viewing

    • the display of a motion picture
    • a vigil held over a corpse the night before burial
  • Từ đồng nghĩa với viewing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm viewing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ viewing?
viewing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ viewing viewing   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter