Cách phát âm warble

trong:
warble phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈwɔːbl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm warble Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm warble Phát âm của AprilMay (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm warble trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của warble

    • a lumpy abscess under the hide of domestic mammals caused by larvae of a botfly or warble fly
    • sing or play with trills, alternating with the half note above or below
    • sing by changing register; sing by yodeling
  • Từ đồng nghĩa với warble

    • phát âm vocalize vocalize [en]
    • phát âm croon croon [en]
    • phát âm Carol Carol [en]
    • phát âm tune tune [en]
    • phát âm choir choir [en]
    • phát âm chant chant [en]
    • phát âm sing sing [en]
    • phát âm yodel yodel [en]
    • phát âm trill trill [en]
    • phát âm flute flute [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: penSconenauseaauburnAmerica