Cách phát âm yodel

trong:
Filter language and accent
filter
yodel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈjəʊdl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm yodel
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm yodel
    Phát âm của sbertin (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sbertin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • yodel ví dụ trong câu

    • Yodel It!

      phát âm Yodel It!
      Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của yodel

    • a songlike cry in which the voice fluctuates rapidly between the normal voice and falsetto
    • sing by changing register; sing by yodeling
  • Từ đồng nghĩa với yodel

    • phát âm vocalize
      vocalize [en]
    • phát âm croon
      croon [en]
    • phát âm Carol
      Carol [en]
    • phát âm tune
      tune [en]
    • phát âm choir
      choir [en]
    • phát âm chant
      chant [en]
    • phát âm warble
      warble [en]
    • phát âm sing
      sing [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yodel trong Tiếng Anh

yodel phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm yodel
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yodel trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter