Cách phát âm whack

Filter language and accent
filter
whack phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wæk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm whack
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm whack
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • whack ví dụ trong câu

    • whack a mole

      phát âm whack a mole
      Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của whack

    • the sound made by a sharp swift blow
    • the act of hitting vigorously
    • hit hard
  • Từ đồng nghĩa với whack

    • phát âm punch
      punch [en]
    • phát âm bash
      bash [en]
    • phát âm hit
      hit [en]
    • phát âm thrash
      thrash [en]
    • phát âm flail
      flail [en]
    • phát âm kick
      kick [en]
    • phát âm buffet
      [en]
    • phát âm blast
      blast [en]
    • phát âm thunder
      thunder [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm whack trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh