Cách phát âm winter

trong:
winter phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈwɪntə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm winter Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm winter Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm winter Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm winter Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm winter Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm winter Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm winter Phát âm của Gabrianne (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm winter Phát âm của imwasserverbrannt (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm winter Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm winter Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm winter Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm winter Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm winter Phát âm của GRizwan (Nam từ Ấn Độ)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm winter trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • winter ví dụ trong câu

    • Niagara Falls, one of the seven modern wonders of the world, turns into an icefall every winter.

      phát âm Niagara Falls, one of the seven modern wonders of the world, turns into an icefall every winter. Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • It is winter

      phát âm It is winter Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • in the winter

      phát âm in the winter Phát âm của imwasserverbrannt (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của winter

    • the coldest season of the year; in the northern hemisphere it extends from the winter solstice to the vernal equinox
    • spend the winter

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

winter phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈvɪntɐ
  • phát âm winter Phát âm của smilingradio (Nam từ Đức)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm winter Phát âm của laMer (Nữ từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm winter Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm winter Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm winter Phát âm của Intonational (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm winter trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • winter ví dụ trong câu

    • Es muss kalt sein, schließlich haben wir jetzt Winter.

      phát âm Es muss kalt sein, schließlich haben wir jetzt Winter. Phát âm của bulbtism (Nữ từ Áo)
    • der Winter

      phát âm der Winter Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)
winter phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm winter Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm winter trong Tiếng Afrikaans

winter phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm winter Phát âm của Mycket (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm winter Phát âm của rutreh (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm winter trong Tiếng Hà Lan

Cụm từ
  • winter ví dụ trong câu

    • Doordat de temperaturen in de zomer aan de koele kant zijn en in de winter tamelijk warm is het bronmilieu voor deze bron veel stabieler dan bij veel andere watermilieus.

      phát âm Doordat de temperaturen in de zomer aan de koele kant zijn en in de winter tamelijk warm is het bronmilieu voor deze bron veel stabieler dan bij veel andere watermilieus. Phát âm của kannekop (Nữ từ Hà Lan)
winter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ winter winter [en] Bạn có biết cách phát âm từ winter?
  • Ghi âm từ winter winter [fy] Bạn có biết cách phát âm từ winter?
  • Ghi âm từ winter winter [sco] Bạn có biết cách phát âm từ winter?

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato