Cách phát âm wraith

trong:
Filter language and accent
filter
wraith phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  reɪθ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wraith
    Phát âm của Bernard12 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bernard12

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wraith
    Phát âm của tebe (Từ Hoa Kỳ) Từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tebe

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wraith
    Phát âm của redbillyjack (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  redbillyjack

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wraith

    • a mental representation of some haunting experience
  • Từ đồng nghĩa với wraith

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wraith trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wraith?
wraith đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wraith wraith   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt