Cách phát âm yearn

trong:
Filter language and accent
filter
yearn phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  jɜːn
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm yearn
    Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Jeane

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm yearn
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm yearn
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm yearn
    Phát âm của zac1002 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  zac1002

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm yearn
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của yearn

    • desire strongly or persistently
    • have a desire for something or someone who is not present
    • have affection for; feel tenderness for
  • Từ đồng nghĩa với yearn

    • phát âm crave
      crave [en]
    • phát âm desire
      desire [en]
    • phát âm hunger
      hunger [en]
    • phát âm ache
      ache [en]
    • phát âm long
      long [en]
    • phát âm long for
      long for [en]
    • phát âm want
      want [en]
    • phát âm need
      need [en]
    • phát âm covet
      covet [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm yearn trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ yearn?
yearn đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ yearn yearn   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh