Phát âm của
iban
(Nam từ Tây Ban Nha)Nam từ Tây Ban Nha
Phát âm của
iban
User information
Follow
2 bình chọnTốtTệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
phát âm yoyo
Phát âm của
Terenciano
(Nam từ Tây Ban Nha)Nam từ Tây Ban Nha
Phát âm của
Terenciano
User information
Follow
0 bình chọn
TốtTệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
phát âm yoyo
Phát âm của
Arlans
(Nữ từ México)Nữ từ México
Phát âm của
Arlans
User information
Follow
0 bình chọn
TốtTệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bản dịch
Bản dịch của yoyo
Định nghĩa
Định nghĩa của yoyo
Juguete hecho de dos pequeños discos redondos unidos por un eje, que asciende o desciende mediante un cordel que se enrolla y desenrolla en torno a dicho eje.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm yoyo trong Tiếng Tây Ban Nha