Cách phát âm zygote

trong:
Filter language and accent
filter
zygote phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm zygote
    Phát âm của Tabatta (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Tabatta

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm zygote
    Phát âm của Psyckoman (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Psyckoman

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm zygote
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm zygote
    Phát âm của phkre (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  phkre

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của zygote

    • cellule initiale de tout être vivant (produite par la fécondation du gamète femelle par le gamète mâle)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zygote trong Tiếng Pháp

zygote phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈzaɪɡot
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm zygote
    Phát âm của NiceCupofTea (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  NiceCupofTea

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm zygote
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm zygote
    Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  elliottdaniel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của zygote

    • (genetics) the diploid cell resulting from the union of a haploid spermatozoon and ovum (including the organism that develops from that cell)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zygote trong Tiếng Anh

zygote phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm zygote
    Phát âm của yoel (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  yoel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm zygote
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zygote trong Tiếng Hà Lan

zygote phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm zygote
    Phát âm của Mravinszky (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Mravinszky

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zygote trong Tiếng Đức

zygote phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm zygote
    Phát âm của FredrikMH (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  FredrikMH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zygote trong Tiếng Na Uy

zygote phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm zygote
    Phát âm của joggejuul (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  joggejuul

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm zygote trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: merdecalmehuitMontréalchat