| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 16/09/2017 | phát âm infusion |
infusion [en] | 1 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm abolish |
abolish [en] | 0 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm levitate |
levitate [en] | 0 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm spirit |
spirit [en] | 1 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm control |
control [en] | 3 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm healing |
healing [en] | 0 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm burn |
burn [en] | 2 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm vision |
vision [en] | 1 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm fear |
fear [en] | 0 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm inner |
inner [en] | 3 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm shackle |
shackle [en] | 2 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm flay |
flay [en] | 0 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm plague |
plague [en] | 0 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm devouring |
devouring [en] | 0 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm soothe |
soothe [en] | 1 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm dispel |
dispel [en] | 0 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm prayer |
prayer [en] | 1 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm desperate |
desperate [en] | 0 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm scream |
scream [en] | 2 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm psychic |
psychic [en] | 0 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm disease |
disease [en] | 1 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm cure |
cure [en] | 0 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm mind |
mind [en] | 10 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm Resurrection |
Resurrection [en] | 0 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm fade |
fade [en] | 1 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm renew |
renew [en] | 0 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm pain |
pain [en] | 0 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm word |
word [en] | 1 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm fortitude |
fortitude [en] | 2 bình chọn |
| 16/09/2017 | phát âm embrace |
embrace [en] | 3 bình chọn |