| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 12/11/2019 | phát âm leaf |
leaf [en] | 0 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm relief |
relief [en] | 0 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm Kazan |
Kazan [en] | 0 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm resist |
resist [en] | 0 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm Kazakhstan |
Kazakhstan [en] | 0 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm Ukrainian |
Ukrainian [en] | 2 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm Russian |
Russian [en] | 0 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm English |
English [en] | 0 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm random |
random [en] | 1 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm twenty-four |
twenty-four [en] | 0 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm you |
you [en] | 0 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm call |
call [en] | 0 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm phrase |
phrase [en] | 2 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm congratulations |
congratulations [en] | 0 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm word |
word [en] | 0 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm soothing |
soothing [en] | 1 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm flying |
flying [en] | 0 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm fish |
fish [en] | 0 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm who |
who [en] | 0 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm what |
what [en] | 1 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm when |
when [en] | 1 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm how |
how [en] | 0 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm goodbye |
goodbye [en] | -1 bình chọn |
| 12/11/2019 | phát âm hello |
hello [en] | 0 bình chọn |