| Ngày | Từ | Thông tin | |
|---|---|---|---|
| 09/08/2020 |
phát âm ألن تقرأ؟
|
ألن تقرأ؟ [ar] | 1 bình chọn |
| 06/08/2020 |
phát âm المستقيماتِ القلوب
|
المستقيماتِ القلوب [ar] | 1 bình chọn |
| 06/08/2020 |
phát âm المستقيمي القلوب
|
المستقيمي القلوب [ar] | Của Ahmed2310 |
| 23/03/2015 |
phát âm Dubizzle
|
Dubizzle [en] | Của ajcomeau |
| 25/10/2013 | Đang chờ phát âm | Einzelzimme [ast] | Đang chờ phát âm |
| 12/12/2012 |
phát âm مسبح
|
مسبح [ar] | Của zainsaqer |
| 29/11/2012 |
phát âm ظرف زمان
|
ظرف زمان [ar] | Của maamrr |
| 28/11/2012 |
phát âm المخيلي
|
المخيلي [ar] | Của samarhigazi |
| 28/11/2012 |
phát âm مَرادَة
|
مَرادَة [ar] | Của maamrr |
| 28/11/2012 |
phát âm مرسى البريقة
|
مرسى البريقة [ar] |
1 bình chọn |
| 05/11/2012 |
phát âm وشاح
|
وشاح [ar] | 0 bình chọn |
| 04/09/2012 |
phát âm Phemister
|
Phemister [en] | Của SlyCrayon |
| 24/05/2012 |
phát âm حِذَاء
|
حِذَاء [ar] | Của yourperfectguide |
| 23/05/2012 |
phát âm čević
|
čević [bs] | Của Zlaja94 |
| 15/10/2011 |
phát âm scalloping
|
scalloping [en] | Của Puddleglum |
| 03/10/2011 |
phát âm Enthesopathy
|
Enthesopathy [en] | Của DQuinn0807 |
| 14/09/2011 |
phát âm Hallervorden-Spatz
|
Hallervorden-Spatz [de] | Của wolfganghofmeier |
| 12/09/2011 |
phát âm Platyspondyly
|
Platyspondyly [en] | Của agosta |
| 05/09/2011 |
phát âm Swyer-James-MacLeod Syndrome
|
Swyer-James-MacLeod Syndrome [en] | Của tenista |
| 20/04/2011 |
phát âm تسري
|
تسري [ar] | Của AhmadAbdulghany |
| 20/04/2011 |
phát âm أتعرق
|
أتعرق [ar] | 0 bình chọn |
| 20/04/2011 |
phát âm تحدثتُ
|
تحدثتُ [ar] | 0 bình chọn |
| 20/04/2011 |
phát âm تتلخص
|
تتلخص [ar] |
1 bình chọn |
| 20/04/2011 |
phát âm مشكلتي
|
مشكلتي [ar] | Của AhmadAbdulghany |
| 22/03/2011 |
phát âm مُبَيّن
|
مُبَيّن [ar] | 0 bình chọn |
| 11/03/2011 |
phát âm trepidacious
|
trepidacious [en] | Của rdbedsole |
| 28/02/2011 |
phát âm ruffled
|
ruffled [en] | Của rensa |
| 10/02/2011 |
phát âm i
|
i [fr] | Của spl0uf |
| 03/01/2011 |
phát âm هينة
|
هينة [ar] | 0 bình chọn |
| 03/01/2011 |
phát âm انتحاري
|
انتحاري [ar] | 0 bình chọn |