| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 07/03/2015 | phát âm autocrat |
autocrat [en] | 0 bình chọn |
| 05/03/2015 | phát âm frills |
frills [en] | 0 bình chọn |
| 05/03/2015 | phát âm inadequately |
inadequately [en] | 0 bình chọn |
| 04/03/2015 | phát âm veritable |
veritable [en] | 2 bình chọn |
| 04/03/2015 | phát âm stickball |
stickball [en] | 0 bình chọn |
| 04/03/2015 | phát âm preterminal |
preterminal [en] | 1 bình chọn |
| 04/03/2015 | phát âm sylvatic |
sylvatic [en] | 0 bình chọn |
| 04/03/2015 | phát âm forbid |
forbid [en] | 1 bình chọn |
| 04/03/2015 | phát âm face |
face [en] | 0 bình chọn |
| 04/03/2015 | phát âm grove |
grove [en] | 0 bình chọn |
| 04/03/2015 | phát âm due |
due [en] | 1 bình chọn |
| 04/03/2015 | phát âm rainspout |
rainspout [en] | 0 bình chọn |
| 01/03/2015 | phát âm authored |
authored [en] | 0 bình chọn |
| 01/03/2015 | phát âm vehicle |
vehicle [en] | 1 bình chọn |
| 01/03/2015 | phát âm irony |
irony [en] | 0 bình chọn |
| 01/03/2015 | phát âm parody |
parody [en] | 2 bình chọn |
| 01/03/2015 | phát âm comics |
comics [en] | 0 bình chọn |
| 01/03/2015 | phát âm funny |
funny [en] | 0 bình chọn |
| 01/03/2015 | phát âm joker |
joker [en] | 0 bình chọn |
| 01/03/2015 | phát âm laughter |
laughter [en] | -1 bình chọn |
| 01/03/2015 | phát âm meiotic |
meiotic [en] | 1 bình chọn |
| 01/03/2015 | phát âm meat |
meat [en] | 0 bình chọn |
| 01/03/2015 | phát âm sketch |
sketch [en] | 0 bình chọn |
| 01/03/2015 | phát âm laugh |
laugh [en] | 0 bình chọn |
| 28/02/2015 | phát âm play |
play [en] | 0 bình chọn |
| 28/02/2015 | phát âm occupation |
occupation [en] | 0 bình chọn |
| 28/02/2015 | phát âm broadcast |
broadcast [en] | 0 bình chọn |
| 28/02/2015 | phát âm leave |
leave [en] | 0 bình chọn |
| 28/02/2015 | phát âm game |
game [en] | 0 bình chọn |
| 28/02/2015 | phát âm stream |
stream [en] | 0 bình chọn |