Cách phát âm veritable

trong:
Filter language and accent
filter
veritable phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈverɪtəbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm veritable
    Phát âm của ByuN (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ByuN

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm veritable
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm veritable
    Phát âm của kenm (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  kenm

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của veritable

    • often used as intensifiers
    • not counterfeit or copied
  • Từ đồng nghĩa với veritable

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veritable trong Tiếng Anh

veritable phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm veritable
    Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  wolfganghofmeier

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veritable trong Tiếng Đức

veritable phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm veritable
    Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  cgarc228

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • veritable ví dụ trong câu

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm veritable trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't