Cách phát âm absolver

Filter language and accent
filter
absolver phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  æbˈzɒlvər; US rarely: -/s/-
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm absolver
    Phát âm của ciaranbyrne (Nam từ Ireland) Nam từ Ireland
    Phát âm của  ciaranbyrne

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm absolver
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm absolver
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm absolver
    Phát âm của JerrySun (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JerrySun

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của absolver

    • someone who grants absolution

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absolver trong Tiếng Anh

absolver phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  aβ.sol.ˈβeɾ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm absolver
    Phát âm của edwardyanquen (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  edwardyanquen

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của absolver

    • Dar por libre de alguna pena, cargo, obligación, etc.
    • Remitir los pecados en la confesión.
    • Dar por libre al reo demandado civil o criminalmente.
  • Từ đồng nghĩa với absolver

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absolver trong Tiếng Tây Ban Nha

absolver phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm absolver
    Phát âm của PortugueseGirl (Nữ từ Bồ Đào Nha) Nữ từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  PortugueseGirl

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm absolver
    Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  andreia_brasil

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm absolver
    Phát âm của adrilima (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  adrilima

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm absolver
    Phát âm của ricnester (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  ricnester

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của absolver

    • (Direito) Decretar alguém inocente; ilibar ou inocentar de possíveis responsabilidades
    • Desculpar ou perdoar alguém por algo; eximir ou redimir dos pecados
    • Desonerar ou desobrigar de um encargo ou um compromisso; liberar, isentar ou livrar;
  • Từ đồng nghĩa với absolver

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absolver trong Tiếng Bồ Đào Nha

absolver phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm absolver
    Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Chechu

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absolver trong Tiếng Galicia

absolver phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm absolver
    Phát âm của SupEvan (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  SupEvan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm absolver trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't