Cách phát âm acariciar

Filter language and accent
filter
acariciar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  a.ka.ɾi.ˈθjaɾoa.ka.ɾi.ˈsjaɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm acariciar
    Phát âm của MERCEDITAS12 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  MERCEDITAS12

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm acariciar
    Phát âm của Amazulro (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  Amazulro

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm acariciar
    Phát âm của jmena (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  jmena

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acariciar trong Tiếng Tây Ban Nha

acariciar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm acariciar
    Phát âm của suen (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  suen

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acariciar trong Tiếng Bồ Đào Nha

acariciar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm acariciar
    Phát âm của vturiserra (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  vturiserra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acariciar trong Tiếng Catalonia

acariciar phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm acariciar
    Phát âm của mmeixide (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mmeixide

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm acariciar trong Tiếng Galicia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ acariciar?
acariciar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ acariciar acariciar   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: ferrocarrilmierdaAmarillocorazónyo