Cách phát âm actuar

actuar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ak.ˈtwaɾ
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm actuar Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actuar Phát âm của mayorcatorce (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm actuar Phát âm của Manniafrank (Nam từ Argentina)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actuar Phát âm của randomlyno (Nam từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actuar Phát âm của JaimeFr (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm actuar Phát âm của Roanoke (Nam từ Colombia)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actuar trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • actuar ví dụ trong câu

    • El gobierno no puede actuar contra la sobrepesca

      phát âm El gobierno no puede actuar contra la sobrepesca Phát âm của (Từ )
    • capaz de actuar sobre

      phát âm capaz de actuar sobre Phát âm của (Từ )
    • Es la hora de la valentía que no es la ausencia del miedo sino la decisión de actuar a pesar de tenerlo. (Chimamanda Ngozi Adichie)

      phát âm Es la hora de la valentía que no es la ausencia del miedo sino la decisión de actuar a pesar de tenerlo. (Chimamanda Ngozi Adichie) Phát âm của (Từ )
    • Dios es perfectamente libre: ninguna causa fuera de Él mismo le mueve a actuar y todos sus actos son necesarios [puesto que se desprenden de su naturaleza inmutable]. (Spinoza)

      phát âm Dios es perfectamente libre: ninguna causa fuera de Él mismo le mueve a actuar y todos sus actos son necesarios [puesto que se desprenden de su naturaleza inmutable]. (Spinoza) Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

actuar phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm actuar Phát âm của Chechu (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actuar trong Tiếng Galicia

actuar phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm actuar Phát âm của RoxanaC (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actuar trong Tiếng Romania

actuar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm actuar Phát âm của ligia_nebulosadeorion (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actuar trong Tiếng Bồ Đào Nha

actuar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm actuar Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm actuar trong Tiếng Catalonia

Cụm từ
  • actuar ví dụ trong câu

    • Menys parlar i més actuar.

      phát âm Menys parlar i més actuar. Phát âm của (Từ )
actuar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ actuar actuar [ast] Bạn có biết cách phát âm từ actuar?

Từ ngẫu nhiên: frenosholagraciaspaellachinita