Cách phát âm albedo

Filter language and accent
filter
albedo phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  alˈbiːdəʊ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm albedo
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm albedo
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm albedo
    Phát âm của Duncan1962 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Duncan1962

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm albedo
    Phát âm của minervx (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  minervx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của albedo

    • the ratio of reflected to incident light

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm albedo trong Tiếng Anh

albedo phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm albedo
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm albedo trong Tiếng Pháp

albedo phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm albedo
    Phát âm của AylaS (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  AylaS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm albedo trong Tiếng Hà Lan

albedo phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  albedo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm albedo
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của albedo

    • FÍSICA razão entre a energia luminosa que uma superfície difunde em todas as direções e a luz que incide nessa superfície
    • ASTRONOMIA relação entre a luz refletida pelo hemisfério iluminado de um planeta e a luz que ele recebe do Sol

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm albedo trong Tiếng Bồ Đào Nha

albedo phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm albedo
    Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  sunny77

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm albedo trong Tiếng Đức

albedo phát âm trong Tiếng Ý [it]
Đánh vần theo âm vị:  ælˈbi.doʊ
  • phát âm albedo
    Phát âm của pillola (Nữ từ Ý) Nữ từ Ý
    Phát âm của  pillola

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm albedo trong Tiếng Ý

albedo phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm albedo
    Phát âm của Tirano (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  Tirano

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của albedo

    • En Botánica. Mesocarpo de los hesperidios
    • En Óptica. Fracción de la luz incidente o de la radiación reflejada por una superficie o cuerpo, comúnmente expresado como porcentaje.
  • Từ đồng nghĩa với albedo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm albedo trong Tiếng Tây Ban Nha

albedo phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm albedo
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm albedo trong Tiếng Catalonia

albedo phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm albedo
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm albedo trong Tiếng Thụy Điển

albedo phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm albedo
    Phát âm của Michal_c84 (Nam từ Ba Lan) Nam từ Ba Lan
    Phát âm của  Michal_c84

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm albedo trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ albedo?
albedo đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ albedo albedo   [en - uk]
  • Ghi âm từ albedo albedo   [en - usa]
  • Ghi âm từ albedo albedo   [en - other]
  • Ghi âm từ albedo albedo   [eu]
  • Ghi âm từ albedo albedo   [gl]
  • Ghi âm từ albedo albedo   [la]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel