Cách phát âm allay

trong:
Filter language and accent
filter
allay phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈleɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm allay
    Phát âm của jon5577 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jon5577

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm allay
    Phát âm của msztech (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  msztech

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm allay
    Phát âm của LauraDeux (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LauraDeux

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm allay
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của allay

    • lessen the intensity of or calm
    • satisfy (thirst)
  • Từ đồng nghĩa với allay

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm allay trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ allay?
allay đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ allay allay   [es - es]
  • Ghi âm từ allay allay   [es - latam]
  • Ghi âm từ allay allay   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl