Cách phát âm ambiente

ambiente phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm ambiente Phát âm của Yadai (Nữ từ México)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ambiente Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ambiente Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm ambiente Phát âm của orgullomoore (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ambiente trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • ambiente ví dụ trong câu

    • Para intentar mejorar el medio ambiente, una de las opciones es reciclar lo que producimos

      phát âm Para intentar mejorar el medio ambiente, una de las opciones es reciclar lo que producimos Phát âm của leanfilo (Nam từ Argentina)
    • La ecología estudia la relación de los seres vivos con su medio ambiente

      phát âm La ecología estudia la relación de los seres vivos con su medio ambiente Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

ambiente phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm ambiente Phát âm của reinaldojr (Nam từ Brasil)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ambiente Phát âm của andfm106 (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ambiente trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • ambiente ví dụ trong câu

    • Nós clareamos o ambiente!

      phát âm Nós clareamos o ambiente! Phát âm của shiroeduardo (Nam từ Nhật Bản)
    • A flor tem um olor que contagia o ambiente

      phát âm A flor tem um olor que contagia o ambiente Phát âm của kanena77 (Nữ từ Nga)
ambiente phát âm trong Tiếng Ý [it]
am'bjɛnte
  • phát âm ambiente Phát âm của lisa8583 (Nữ từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ambiente Phát âm của mystinsun (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ambiente Phát âm của Angelojik (Nam từ Ý)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ambiente Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ambiente trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • ambiente ví dụ trong câu

    • Passato un piccolo ambiente affrescato, si giunge alla Sala di Ercole.

      phát âm Passato un piccolo ambiente affrescato, si giunge alla Sala di Ercole. Phát âm của shalafi81 (Nam từ Ý)
    • Passato un piccolo ambiente affrescato, si giunge alla Sala di Ercole.

      phát âm Passato un piccolo ambiente affrescato, si giunge alla Sala di Ercole. Phát âm của MichiPerla (Nữ từ Ý)
ambiente phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm ambiente Phát âm của UxiaTesouro (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ambiente trong Tiếng Galicia

ambiente phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm ambiente Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ambiente trong Tiếng Khoa học quốc tế

ambiente phát âm trong Tiếng Đức [de]
amˈbiɛnte
  • phát âm ambiente Phát âm của rastlos (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ambiente trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: inviernoVenezuelaparangaricutirimícuaroFranciscoa