Cách phát âm asexual

trong:
Filter language and accent
filter
asexual phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  a.sek'swal
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm asexual
    Phát âm của olgadice (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  olgadice

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của asexual

    • En Biología. Referido a un tipo de reproducción, aquella que consiste en que de un organismo se desprende una sola célula o trozos del cuerpo que son capaces de formar un individuo completo genéticamente idéntico a él.
    • Persona que no siente deseo sexual por otras.
  • Từ đồng nghĩa với asexual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm asexual trong Tiếng Tây Ban Nha

asexual phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌeɪˈsekʃuəl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm asexual
    Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DavidCrone

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm asexual
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm asexual
    Phát âm của jackNoc (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jackNoc

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm asexual
    Phát âm của yallhearme (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  yallhearme

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm asexual
    Phát âm của Omar_A (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Omar_A

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm asexual
    Phát âm của vango (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  vango

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của asexual

    • not having or involving sex
  • Từ đồng nghĩa với asexual

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm asexual trong Tiếng Anh

asexual phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm asexual
    Phát âm của Wolfy (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Wolfy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm asexual trong Tiếng Catalonia

asexual phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm asexual
    Phát âm của SoylentGreen (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  SoylentGreen

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm asexual trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ asexual?
asexual đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ asexual asexual   [eu]
  • Ghi âm từ asexual asexual   [gl]

Từ ngẫu nhiên: buenoChileSevillaMedellínqueso