Cách phát âm assessor

assessor phát âm trong Tiếng Anh [en]
əˈsesə(r)
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm assessor Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm assessor Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm assessor Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assessor trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của assessor

    • an official who evaluates property for the purpose of taxing it

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

assessor phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm assessor Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assessor trong Tiếng Thụy Điển

assessor phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm assessor Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assessor trong Tiếng Hà Lan

assessor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm assessor Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assessor trong Tiếng Catalonia

assessor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm assessor Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assessor trong Tiếng Latin

assessor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm assessor Phát âm của jlqueimado (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm assessor Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assessor trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assessor

    • Profissional ou perito em certa área, que presta auxílio a uma pessoa na execução de algumas funções ou na tomada de decisão em determinadas situações; assistente ou adjutor;
    • Designação atribuída ao magistrado que ajuda o juiz principal.
    • especialista em determinada área que auxilia alguém no cumprimento de determinadas tarefas ou na tomada de determinadas decisões;
  • Từ đồng nghĩa với assessor

assessor phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm assessor Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assessor trong Tiếng Đức

assessor phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm assessor Phát âm của bokra (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assessor trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel