Cách phát âm assessor

Filter language and accent
filter
assessor phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈsesə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm assessor
    Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  DavidCrone

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm assessor
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm assessor
    Phát âm của kittymeow (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittymeow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của assessor

    • an official who evaluates property for the purpose of taxing it

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assessor trong Tiếng Anh

assessor phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm assessor
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm assessor
    Phát âm của jlqueimado (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  jlqueimado

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assessor

    • Profissional ou perito em certa área, que presta auxílio a uma pessoa na execução de algumas funções ou na tomada de decisão em determinadas situações; assistente ou adjutor;
    • Designação atribuída ao magistrado que ajuda o juiz principal.
    • especialista em determinada área que auxilia alguém no cumprimento de determinadas tarefas ou na tomada de determinadas decisões;
  • Từ đồng nghĩa với assessor

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assessor trong Tiếng Bồ Đào Nha

assessor phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm assessor
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assessor trong Tiếng Đức

assessor phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm assessor
    Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  gmaranca

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assessor trong Tiếng Latin

assessor phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm assessor
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assessor trong Tiếng Catalonia

assessor phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm assessor
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assessor trong Tiếng Hà Lan

assessor phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm assessor
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assessor trong Tiếng Thụy Điển

assessor phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm assessor
    Phát âm của bokra (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  bokra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assessor trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither