Cách phát âm badinage

Filter language and accent
filter
badinage phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbædɪnɑːʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm badinage
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm badinage
    Phát âm của Mollydub (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  Mollydub

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của badinage

    • frivolous banter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm badinage trong Tiếng Anh

badinage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm badinage
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của badinage

    • fait de badiner, propos futile
  • Từ đồng nghĩa với badinage

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm badinage trong Tiếng Pháp

badinage phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm badinage
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm badinage trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ badinage?
badinage đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ badinage badinage   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften