Cách phát âm bange

bange phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm bange Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bange trong Tiếng Đan Mạch

Cụm từ
  • bange ví dụ trong câu

    • De er bange for at udlede for meget CO2.

      phát âm De er bange for at udlede for meget CO2. Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bange phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈbaŋə
  • phát âm bange Phát âm của sunny77 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bange trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • bange ví dụ trong câu

    • Keine Bange!

      phát âm Keine Bange! Phát âm của (Từ )
    • Ich bange um ihn.

      phát âm Ich bange um ihn. Phát âm của (Từ )
bange phát âm trong Tiếng Tagalog [tl]
  • phát âm bange Phát âm của samurai19817 (Nam từ Philippines)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bange trong Tiếng Tagalog

bange phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm bange Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bange trong Tiếng Hạ Đức

Từ ngẫu nhiên: Dronning Margrethe IISøren KierkegaardJeg elsker digÅrhusHelle Thorning-Schmidt