Cách phát âm berry

Filter language and accent
filter
berry phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈberi
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm berry
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm berry
    Phát âm của trafficdior (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  trafficdior

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm berry
    Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jollysunbro

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm berry
    Phát âm của RubyPDX (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RubyPDX

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm berry
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm berry
    Phát âm của Atalina (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Atalina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm berry
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của berry

    • any of numerous small and pulpy edible fruits; used as desserts or in making jams and jellies and preserves
    • a small fruit having any of various structures, e.g., simple (grape or blueberry) or aggregate (blackberry or raspberry)
    • United States rock singer (born in 1931)
  • Từ đồng nghĩa với berry

    • phát âm grain
      grain [en]
    • phát âm kernel
      kernel [en]
    • phát âm corn
      corn [en]
    • phát âm ear
      ear [en]
    • phát âm bulb
      bulb [en]
    • phát âm tuber
      tuber [en]
    • phát âm seed
      seed [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm berry trong Tiếng Anh

berry phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm berry
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm berry
    Phát âm của margomichelsen (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  margomichelsen

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm berry
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm berry trong Tiếng Pháp

berry phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm berry
    Phát âm của excoded (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  excoded

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm berry trong Tiếng Tây Ban Nha

berry phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm berry
    Phát âm của WimYogya (Nam từ Indonesia) Nam từ Indonesia
    Phát âm của  WimYogya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm berry trong Tiếng Hà Lan

berry phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm berry
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm berry trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ berry?
berry đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ berry berry   [en - uk]
  • Ghi âm từ berry berry   [en - usa]
  • Ghi âm từ berry berry   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel