Cách phát âm bilabial

Filter language and accent
filter
bilabial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌbaɪˈleɪbɪəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bilabial
    Phát âm của xyzzyva (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  xyzzyva

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bilabial

    • a consonant that is articulated using both lips; /p/ or /b/ or /w/
    • of or relating to or being a speech sound that is articulated using both lips

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bilabial trong Tiếng Anh

bilabial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm bilabial
    Phát âm của carminamr (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  carminamr

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bilabial
    Phát âm của Mojshe (Nam từ Israel) Nam từ Israel
    Phát âm của  Mojshe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của bilabial

    • Diz-se da consoante, que se pronuncía com o lábio superior e inferior. (De bi... + labial)
    • LINGUÍSTICA diz-se da consoante que se pronuncia por meio de uma oclusão realizada pelos dois lábios
    • LINGUÍSTICA esta consoante

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bilabial trong Tiếng Bồ Đào Nha

bilabial phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  bilaˈbi̯aːl
  • phát âm bilabial
    Phát âm của Berliner (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Berliner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bilabial trong Tiếng Đức

bilabial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bilabial
    Phát âm của chatee (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  chatee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bilabial

    • Se dice del sonido en cuya pronunciación intervienen los dos labios, como los representados por las letras b, m y p.
  • Từ đồng nghĩa với bilabial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bilabial trong Tiếng Tây Ban Nha

bilabial phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm bilabial
    Phát âm của poniol (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  poniol

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bilabial trong Tiếng Catalonia

bilabial phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm bilabial
    Phát âm của CMunk (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  CMunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bilabial trong Tiếng Đan Mạch

bilabial phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm bilabial
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bilabial trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bilabial?
bilabial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bilabial bilabial   [en - uk]
  • Ghi âm từ bilabial bilabial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave