Cách phát âm labial

Filter language and accent
filter
labial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈleɪbɪəl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm labial
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của labial

    • a consonant whose articulation involves movement of the lips
    • of or relating to the lips of the mouth
    • relating to or near the female labium

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labial trong Tiếng Anh

labial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm labial
    Phát âm của karo (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  karo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm labial
    Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  Chachette

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của labial

    • relatif aux lèvres, se dit notamment des lettres prononcées par arrondissement des lèvres

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labial trong Tiếng Pháp

labial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm labial
    Phát âm của Luna (Nữ từ México) Nữ từ México
    Phát âm của  Luna

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm labial
    Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile) Nam từ Chile
    Phát âm của  camilorosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của labial

    • De los labios
    • En lingüística, se aplica a los sonidos que se articulan fundamentalmente con los labios, como las consonantes p, b, m y f.
  • Từ đồng nghĩa với labial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labial trong Tiếng Tây Ban Nha

labial phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  laˈbi̯aːl
  • phát âm labial
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm labial
    Phát âm của mawis (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  mawis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labial trong Tiếng Đức

labial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm labial
    Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  pathgs

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của labial

    • Relativo aos lábios. Que está nos lábios. Que se pronuncía com os lábios: letras labiaes. F. Letra labial. (Lat. labialis)
    • relativo a lábio
    • LINGUÍSTICA que ou consoante que se articula com o(s) lábio(s)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labial trong Tiếng Bồ Đào Nha

labial phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm labial
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labial trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ labial?
labial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ labial labial   [en - uk]
  • Ghi âm từ labial labial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen