Cách phát âm labial

labial phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈleɪbɪəl
Accent:
    American
  • phát âm labial Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labial trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của labial

    • a consonant whose articulation involves movement of the lips
    • of or relating to the lips of the mouth
    • relating to or near the female labium

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

labial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm labial Phát âm của pathgs (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labial trong Tiếng Bồ Đào Nha

Định nghĩa
  • Định nghĩa của labial

    • Relativo aos lábios. Que está nos lábios. Que se pronuncía com os lábios: letras labiaes. F. Letra labial. (Lat. labialis)
    • relativo a lábio
    • LINGUÍSTICA que ou consoante que se articula com o(s) lábio(s)
labial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm labial Phát âm của karo (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm labial Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labial trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của labial

    • relatif aux lèvres, se dit notamment des lettres prononcées par arrondissement des lèvres
labial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm labial Phát âm của Luna (Nữ từ México)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm labial Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labial trong Tiếng Tây Ban Nha

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của labial

    • De los labios
    • En lingüística, se aplica a los sonidos que se articulan fundamentalmente con los labios, como las consonantes p, b, m y f.
  • Từ đồng nghĩa với labial

labial phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm labial Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm labial trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationpotato