Cách phát âm bougie

Filter language and accent
filter
bougie phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bu.ʒi
  • phát âm bougie
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bougie
    Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  papillon

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bougie
    Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Newdelly

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bougie trong Tiếng Pháp

bougie phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm bougie
    Phát âm của rattlesnakegutter (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rattlesnakegutter

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bougie trong Tiếng Anh

bougie phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm bougie
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm bougie
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bougie trong Tiếng Hà Lan

bougie phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm bougie
    Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg) Nam từ Luxembourg
    Phát âm của  piral58

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bougie trong Tiếng Luxembourg

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bougie?
bougie đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bougie bougie   [fr]

Từ ngẫu nhiên: pommecrêpescuisinepâtisseriemaison