Cách phát âm bounded

Filter language and accent
filter
bounded phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbaʊndɪd
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm bounded
    Phát âm của adelasa (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  adelasa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bounded

    • having the limits or boundaries established
  • Từ đồng nghĩa với bounded

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bounded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ bounded?
bounded đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ bounded bounded   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat