Cách phát âm local

Filter language and accent
filter
local phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈləʊkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm local
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm local
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm local
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm local
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm local
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của local

    • public transport consisting of a bus or train that stops at all stations or stops
    • anesthetic that numbs a particular area of the body
    • relating to or applicable to or concerned with the administration of a city or town or district rather than a larger area
  • Từ đồng nghĩa với local

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm local trong Tiếng Anh

local phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm local
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm local
    Phát âm của karo (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  karo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của local

    • relatif à un lieu, à une région, à un pays
    • qui est limité à un lieu déterminé, nettement circonscrit
    • partie d'un bâtiment, lieu destiné à tel ou tel usage
  • Từ đồng nghĩa với local

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm local trong Tiếng Pháp

local phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha Thổ âm: Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm local
    Phát âm của Cat2892 (Nam từ Bồ Đào Nha) Nam từ Bồ Đào Nha
    Phát âm của  Cat2892

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm local
    Phát âm của megskae (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  megskae

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm local
    Phát âm của sinofpi (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  sinofpi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm local
    Phát âm của hnrqndrd (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  hnrqndrd

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm local
    Phát âm của CHStriker (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  CHStriker

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của local

    • sítio
    • relativo a um lugar específico
    • respeitante a determinado lugar
  • Từ đồng nghĩa với local

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm local trong Tiếng Bồ Đào Nha

local phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  lo.'kal
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm local
    Phát âm của RamonCuba (Nam từ Cuba) Nam từ Cuba
    Phát âm của  RamonCuba

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm local
    Phát âm của EveeQ (Nữ từ Peru) Nữ từ Peru
    Phát âm của  EveeQ

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm local
    Phát âm của orgullomoore (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  orgullomoore

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của local

    • Relativo o perteneciente a un lugar.
    • Municipal, provincial o estatal (en algunos países de Améric
    • , en oposición a lo nacional.
  • Từ đồng nghĩa với local

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm local trong Tiếng Tây Ban Nha

local phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm local
    Phát âm của robin (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  robin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm local trong Tiếng Catalonia

local phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm local
    Phát âm của alexcord (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  alexcord

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm local trong Tiếng Romania

local phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm local
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm local trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ local?
local đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ local local   [es - es]
  • Ghi âm từ local local   [gl]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril