Cách phát âm cena

cena phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
-
    Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm cena Phát âm của Pablo2012 (Nam từ Argentina)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cena Phát âm của gardenvillage (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cena Phát âm của angelle (Nữ từ Peru)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm cena Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cena Phát âm của IgnasiPerez (Nam từ Tây Ban Nha)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cena Phát âm của irs00013 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cena trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • cena ví dụ trong câu

    • Ya tenemos la cena aviada.

      phát âm Ya tenemos la cena aviada. Phát âm của (Từ )
    • leche para la cena

      phát âm leche para la cena Phát âm của (Từ )
    • Cena poco, come más, duerme en alto y vivirás.

      phát âm Cena poco, come más, duerme en alto y vivirás. Phát âm của (Từ )
    • Más mató la cena, que sanó Avicena.

      phát âm Más mató la cena, que sanó Avicena. Phát âm của (Từ )

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cena phát âm trong Tiếng Ý [it]
'ʧena]
  • phát âm cena Phát âm của Rosicip (Nữ từ Ý)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cena Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cena trong Tiếng Ý

Cụm từ
  • cena ví dụ trong câu

    • Indovinate chi viene a cena?

      phát âm Indovinate chi viene a cena? Phát âm của (Từ )
    • Indovinate chi viene a cena?

      phát âm Indovinate chi viene a cena? Phát âm của (Từ )
cena phát âm trong Tiếng Slovenia [sl]
  • phát âm cena Phát âm của whitelion (Nữ từ Slovenia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cena trong Tiếng Slovenia

cena phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Âm giọng Brazil
  • phát âm cena Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cena Phát âm của gabrielnc (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Bồ Đào Nha
  • phát âm cena Phát âm của ninatorres (Nữ từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cena Phát âm của zhangqiantiago (Nam từ Bồ Đào Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cena trong Tiếng Bồ Đào Nha

Cụm từ
  • cena ví dụ trong câu

    • O ator aguarda na coxia, até entrar em cena.

      phát âm O ator aguarda na coxia, até entrar em cena. Phát âm của (Từ )
cena phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm cena Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cena trong Tiếng Catalonia

cena phát âm trong Tiếng Latvia [lv]
  • phát âm cena Phát âm của Saulvedis (Nam từ Latvia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cena trong Tiếng Latvia

cena phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm cena Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cena trong Tiếng Latin

cena phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm cena Phát âm của Malvarez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cena trong Tiếng Asturias

cena phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm cena Phát âm của billyjean (Nữ từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cena trong Tiếng Séc

cena phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm cena Phát âm của Stan (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cena trong Tiếng Slovakia

cena phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm cena Phát âm của plejada (Nữ từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cena trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • cena ví dụ trong câu

    • Początkowo bałam się zalicytować, bo cena była wysoka, ale odważyłam się.

      phát âm Początkowo bałam się zalicytować, bo cena była wysoka, ale odważyłam się. Phát âm của (Từ )
    • Powiedzmy mu szczerze, że cena, której od nas rząda, jest stanowczo za wysoka.

      phát âm Powiedzmy mu szczerze, że cena, której od nas rząda, jest stanowczo za wysoka. Phát âm của (Từ )
    • Cena była okazyjna.

      phát âm Cena była okazyjna. Phát âm của (Từ )
cena phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm cena Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cena trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: frenosholagraciaspaellachinita