Cách phát âm provincial

Filter language and accent
filter
provincial phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  prəˈvɪnʃl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm provincial
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm provincial
    Phát âm của kcscarp (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kcscarp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm provincial
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của provincial

    • (Roman Catholic Church) an official in charge of an ecclesiastical province acting under the superior general of a religious order
    • a country person
    • of or associated with a province
  • Từ đồng nghĩa với provincial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provincial trong Tiếng Anh

provincial phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm provincial
    Phát âm của fjglez (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  fjglez

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm provincial
    Phát âm của yohannyquiroga (Nam từ Colombia) Nam từ Colombia
    Phát âm của  yohannyquiroga

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của provincial

    • De la provincia. provincial, la del lat. provincialis
    • Religioso o religiosa que gobierna todas las casas y conventos de su orden en una provincia.
  • Từ đồng nghĩa với provincial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provincial trong Tiếng Tây Ban Nha

provincial phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm provincial
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của provincial

    • Relativo a província. M. Superior de certo número de casas religiosas. (Lat. provincialis)
    • da província
    • superior religioso de uma província eclesiástica

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provincial trong Tiếng Bồ Đào Nha

provincial phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  pʁɔ.vɛ̃.sjal
  • phát âm provincial
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của provincial

    • relatif à la province
    • péjorativement gauche, qui n'a pas les manières à la mode de la capitale
    • concernant le gouvernement d'une province
  • Từ đồng nghĩa với provincial

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provincial trong Tiếng Pháp

provincial phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm provincial
    Phát âm của mrr_forvo (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  mrr_forvo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm provincial trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ provincial?
provincial đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ provincial provincial   [en - uk]
  • Ghi âm từ provincial provincial   [gl]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork