Cách phát âm cadmium

cadmium phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkædmɪəm
  • phát âm cadmium Phát âm của lewisurwin (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadmium trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cadmium

    • a soft bluish-white ductile malleable toxic bivalent metallic element; occurs in association with zinc ores

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cadmium phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˈkatmiʊm
  • phát âm cadmium Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cadmium Phát âm của Timwi (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadmium trong Tiếng Đức

cadmium phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cadmium Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cadmium Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadmium trong Tiếng Hà Lan

cadmium phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cadmium Phát âm của krekiere (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadmium trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của cadmium

    • corps simple métallique, de numéro atomique 48 (symbole : Cd)
cadmium phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm cadmium Phát âm của Azunai (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadmium trong Tiếng Đan Mạch

cadmium phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm cadmium Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadmium trong Tiếng Khoa học quốc tế

cadmium đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ cadmium cadmium [fy] Bạn có biết cách phát âm từ cadmium?

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousthank youawesome