Cách phát âm campos

campos phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Latin American
  • phát âm campos Phát âm của albanella (Nữ từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm campos trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • campos ví dụ trong câu

    • Pide a Dios y a los santos, pero echa abono en tus campos.

      phát âm Pide a Dios y a los santos, pero echa abono en tus campos. Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

campos phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm campos Phát âm của famadas (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm campos Phát âm của Toinhoalam (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm campos trong Tiếng Bồ Đào Nha

campos phát âm trong Tiếng Galicia [gl]
  • phát âm campos Phát âm của lolycr87 (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm campos trong Tiếng Galicia

campos phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm campos Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm campos trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: mujerdistribuidosColombiamurciélagochocolate