Cách phát âm carapace

Filter language and accent
filter
carapace phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkærəpeɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm carapace
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm carapace
    Phát âm của CaptainoftheMoon (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  CaptainoftheMoon

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm carapace
    Phát âm của crsini (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  crsini

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm carapace
    Phát âm của christineglobal (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  christineglobal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của carapace

    • hard outer covering or case of certain organisms such as arthropods and turtles

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carapace trong Tiếng Anh

carapace phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm carapace
    Phát âm của Heracleum (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heracleum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carapace trong Tiếng Ý

carapace phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ka.ʁa.pas
  • phát âm carapace
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của carapace

    • revêtement protégeant le corps d'animaux comme la tortue
    • par extension protection vis-à-vis des agressions, matérielles ou non
    • moule en résine pour la fabrication de pièces métalliques
  • Từ đồng nghĩa với carapace

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carapace trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature