Cách phát âm caret

caret phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm caret Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caret trong Tiếng Lombardi

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

caret phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkarət
Accent:
    American
  • phát âm caret Phát âm của trice (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caret trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của caret

    • a mark used by an author or editor to indicate where something is to be inserted into a text
caret phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm caret Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caret trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của caret

    • dévidoir de cordier
    • tortue des mers chaudes, recherchée pour sa carapace
  • Từ đồng nghĩa với caret

    • phát âm tortue tortue [fr]
    • caouane
caret phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm caret Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caret trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: fadigàgalpolentaMedadizionari