Cách phát âm carter

Filter language and accent
filter
carter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkɑːtə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm carter
    Phát âm của Bailee (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Bailee

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm carter
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của carter

    • Englishman and Egyptologist who in 1922 discovered and excavated the tomb of Tutankhamen (1873-1939)
    • 39th President of the United States (1924-)
    • someone whose work is driving carts

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carter trong Tiếng Anh

carter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  kaʁ.tɛʁ
  • phát âm carter
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của carter

    • présenter sur une carte
    • enveloppe protectrice d'un organe de moteur

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carter trong Tiếng Pháp

carter phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm carter
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carter trong Tiếng Lombardi

carter phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm carter
    Phát âm của robin (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  robin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carter trong Tiếng Catalonia

carter phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm carter
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carter trong Tiếng Ý

carter phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm carter
    Phát âm của SupEvan (Nam từ Na Uy) Nam từ Na Uy
    Phát âm của  SupEvan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carter trong Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ carter?
carter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ carter carter   [en - other]
  • Ghi âm từ carter carter   [es - es]
  • Ghi âm từ carter carter   [es - latam]
  • Ghi âm từ carter carter   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion