Cách phát âm caviar

Filter language and accent
filter
caviar phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkævɪɑː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm caviar
    Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  flaze

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm caviar
    Phát âm của lavenderdestiny (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  lavenderdestiny

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm caviar
    Phát âm của tterrag (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tterrag

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của caviar

    • salted roe of sturgeon or other large fish; usually served as an hors d'oeuvre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caviar trong Tiếng Anh

caviar phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm caviar
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của caviar

    • de la couleur du caviar
    • œufs d'esturgeon égrenés et salés
    • conserve d'œufs d'esturgeon égrenés et salés

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caviar trong Tiếng Pháp

caviar phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  kaˈβjaɾ
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm caviar
    Phát âm của SignoritaEle (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  SignoritaEle

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của caviar

    • En Gastronomía. Manjar de huevas de esturión u otro pescado, saladas para su conserva, que se considera una delicadeza gastronómica
  • Từ đồng nghĩa với caviar

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caviar trong Tiếng Tây Ban Nha

caviar phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm caviar
    Phát âm của Dalivedo (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Dalivedo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm caviar
    Phát âm của Storio (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  Storio

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm caviar
    Phát âm của Sirasp (Nữ từ Brasil) Nữ từ Brasil
    Phát âm của  Sirasp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của caviar

    • Igúaria, composta de ovos salgados de esturjão. (Fr. caviar)
    • iguaria composta de ovos salgados de esturjão

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caviar trong Tiếng Bồ Đào Nha

caviar phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm caviar
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caviar trong Tiếng Romania

caviar phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm caviar
    Phát âm của soleberta (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  soleberta

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm caviar trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ caviar?
caviar đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ caviar caviar   [en - other]
  • Ghi âm từ caviar caviar   [fr]
  • Ghi âm từ caviar caviar   [gl]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather